tròng trắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần màu trắng của nhãn cầu: "tròng trắng" là bộ phận của mắt, bao quanh tròng đen (con ngươi), có màu trắng đặc trưng. Đây là phần củng mạc (lớp vỏ ngoài) của nhãn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi mắt bị viêm, tròng trắng có thể đỏ lên.
- Cô ấy có đôi mắt với tròng trắng rất trong và sạch.
- Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra kỹ lưỡng tròng trắng của bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tròng trắng dã tràng": một cách nói ví von, ít dùng, để chỉ thứ gì đó rất trắng, giống màu trắng của mắt.
- Làn da cô ấy trắng như tròng trắng dã tràng. (Cách nói cổ, hiếm gặp)
Biến thể và từ gần giống
- Lòng trắng (mắt): Cách nói khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "tròng trắng".
- Củng mạc: Tên gọi giải phẫu học chính xác của phần "tròng trắng".
- Tròng đen: Phần có màu (như nâu, đen, xanh...) của mắt, nằm ở giữa, được bao quanh bởi tròng trắng.
Từ đồng nghĩa
- Lòng trắng mắt: Cụm từ đầy đủ, nghĩa tương đương.
- Củng mạc: Thuật ngữ y học chuyên ngành.
Lưu ý sử dụng
- "Tròng trắng" là một danh từ, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc miêu tả ngoại hình.
- Cần phân biệt với "lòng trắng" (danh từ) khi nói về phần chất lỏng không màu của quả trứng. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
- Tròng trắng (mắt) bị đỏ. (Nói về mắt)
- Lòng trắng trứng rất giàu protein. (Nói về trứng)
- Lòng trắng mắt.